luận tội

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bàn bạc, cân nhắc để định tội: Hành động xem xét, thảo luận đánh giá các hành vi, chứng cứ để đi đến quyết định về tội danh mức hình phạt đối với một cá nhân, thường trong một quy trình chính thức hoặc tư pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hội đồng xét xử đang luận tội bị cáo dựa trên các chứng cứ thu thập được.
    • Việc luận tội phải dựa trên cơ sở pháp luật bằng chứng khách quan.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luận tội công khai": Việc xem xét, định tội được tiến hành một cách minh bạch, sự tham gia hoặc chứng kiến của công chúng hoặc các bên liên quan.

    • Phiên tòa luận tội công khai đã thu hút sự quan tâm của dư luận.
  • "Quá trình luận tội": Chỉ toàn bộ trình tự, các bước thảo luận, tranh luận cân nhắc để đi đến kết luận về tội trạng.

    • Quá trình luận tội phải đảm bảo tính công bằng đúng pháp luật.
Biến thể từ gần giống
  • Luận án (danh từ): Công trình nghiên cứu khoa học để lấy bằng tiến sĩ.
  • Luận cứ (danh từ): Căn cứ, lẽ dùng để chứng minh cho một luận điểm.
  • Luận điểm (danh từ): Ý kiến, quan điểm chính được nêu ra để bàn bạc, chứng minh.
  • Luận tội hình sự (cụm danh từ): Việc bàn bạc, xét xử để định tội theo các quy định của luật hình sự.
Từ đồng nghĩa
  • Xét xử: Xem xét tuyên án.
  • Định tội: Xác định tội danh.
  • Kết tội: Tuyên bố ai đó tội.
Từ trái nghĩa
  • Giải tội: Xóa bỏ tội trạng, tuyên bố không tội.
  • Miễn tội: Không truy cứu hoặc tha bổng tội đã phạm.
  • Biện hộ: Bào chữa, đưa ra lẽ để gỡ tội.
Thành ngữ liên quan
  • "Luận tội luận công": (Thành ngữ) Xem xét, đánh giá cả những mặt tiêu cực (tội lỗi) lẫn những mặt tích cực (công lao) của một người.
    • Khi nhìn nhận một nhân vật lịch sử, cần phải luận tội luận công cho thật khách quan.
  1. Bàn bạc, cân nhắc để định tội.